Danh mục sản phẩm

Motor – Động cơ điện thủy lực

Xuất xứ: Việt Nam
Nhà sản xuất: Hồng Ký
Bảo hành: 12 tháng

Động cơ điện công suất từ 1/2HP đến 20HP, 1 pha và 3 pha, phục vụ cho các ngành: Cơ khí chế tạo máy, xây dựng, nông ngư cơ,……..

Ưu điểm:

  • Sử dụng những vùng có điện áp thấp 170V-180V
  • Lắp domino trong hộp điện, tiết kiệm điện năng
  • Trục máy rotor được cân bằng động.
  • Công nghệ quấn dây và đai dây bằng máy.
  • Công nghệ gia công vỏ motor trên máy CNC (Computer Numerical Control).
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại đầu bơm: bánh răng:

Đầu ra Fig No Tốc độ toàn phần Hiệu suất Hiệu suất tiêu thụ điện Dòng điện khi có tải toàn phần LRC  FLC Momen xoắn
4P Pha Cỡ khung Tải toàn phần 75% tải 50% tải Tải toàn phần 75% tải 50% tải 220V 380V 660V FLT LRT FLT BDT FLT
0.37 1 80 5 1430 60 72 68 71 64 40 6 600 0.59 220 210
0.75 3 90 4 1430 71 68 64 75 65 43 1.8 600 0.52 200 210
3.75 3 112 4 1430 85 86.5 85 81 77 68 16 7.5 700 2.25 230 240

 

Loại đầu bơm:  cánh gạt:

Đầu ra Cỡ khung Fig No Tốc độ toàn phần Hiệu suất Hiệu suất tiêu thụ điện Dòng điện khi có tải toàn phần LRC  FLC Momen xoắn
4P Pha Tải toàn phần 75% tải 50% tải Tải toàn phần 75% tải 50% tải 220V 380V 660V FLT LRT FLT BDT FLT
1.5 3 100 6 1400 77.2 73 75 76 64.5 52 6 2.4 600 1.02 220 230
2.2 3 100L 6 1420 80 82 78 78 68 53 10 4 600 1.38 230 230
3.75 3 112 6 1430 85 86.5 85 81 77 68 16 7.5 700 2.25 230 240

 

Đầu ra Loại đầu bơm Cỡ khung Fig No A AA AB AC AD B BB C H
4P Pha
0.37 1 bánh răng 80 5 104 123 143 52 66 40 80
0.75 3 bánh răng 90 4 136 33 169 178 145 100 130 50 90
1.5 3 cánh gạt 105 6 136 42 178 206 160 130 162 52 105
2.2 3 cánh gạt 105 6 1436 42 178 206 160 130 180 61 105
3.75 3 cánh gạt 115 6 170 48 218 232 180 130 180 66 117
3.75 3 bánh răng 115 4 170 48 218 232 180 130 180 71 117

 

Cỡ khung HA HC K L LE M N G GA F D E ED Bạc Đạn
Trước Sau
80 2 198 9 230 50.8 7 11.5 16.7 5 13.5 106 M10 6204-2rs 6204-2rs
90 12 178 12 250 92 82.6 5 10.5 14.5 4 12.7 106 M10 6204-2rs 6203-2rs
105 13 207 12 325 95 50.7 5 10.5 14.5 4 12.7 63 M8 6205-2rs 6204-2rs
105 12 207 12 295 104 50.7 5 10.5 14.5 4 12.7 63 M8 6205-2rs 6204-2rs
115 14 232 12 313 111 95 5 17.5 22.5 5 19 89.5 M10 6206-2rs 6205-2rs
115 14 232 12 318 111 82.6 8 14.5 18.5 4 16 106 M10 6206-2rs 6205-2rs

About the Author

giathevisinh@gmail.com

Bài viết liên quan

Hỗ trợ trực tuyến: 0919 065 009 Skype (Mr Vũ) - 0903 679 355 (Sales) - 0909 09 6375 Skype (Ms Dương)
NAM PHAT CO., LTD